Logistics là ngành dịch vụ tạo nên sự liên thông hàng hóa trong toàn xã hội, là những “mạch máu” của nền kinh tế quốc dân. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và kinh tế số chiếm lĩnh thị trường, Logistics ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ, kết nối và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Chính vì vậy, vấn đề phát triển dịch vụ Logistics ở Việt Nam được đặt ra cấp thiết hơn bao giờ hết.

Logistics Việt Nam
I. Thực trạng các công ty Logistics ở Việt Nam
- Thị trường Logistics Việt Nam hiện nay, doanh nghiệp Việt Nam chiếm 90% các doanh nghiệp đang hoạt động, chiếm 30% thị phần trong đó chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ, chỉ có 20% là các doanh nghiệp lớn, thị phần còn lại thuộc về các doanh nghiệp nước ngoài.
- Doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với việc cạnh tranh gay gắt đến từ các doanh nghiệp nước ngoài. Mặc dù chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng doanh thu của các doanh nghiệp nước ngoài luôn chiếm thị phần Logistics cao hơn, khoảng ¾ doanh thu. Một số công ty tên tuổi lớn như DHL, Maersk, FedEx, Kuehne + Nagel,…
- Các công ty lớn trong nước là PV Trans, Vinalines, Viettel Post và Gemadept. PV Trans tập trung vào ngành dầu khí, Vinalines cung cấp các dịch vụ vận tải biển. Trong khi đó, Viettel Post lại cung cấp dịch vụ chuyển phát nhanh, giao hàng chặng cuối. Gemadept cung cấp dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế, kho bãi, dịch vụ Logistics bên thứ 3, thứ 4…Nhìn chung, các công ty còn hoạt động lẻ loi, phục vụ theo từng phân khúc cụ thể, chủ yếu hoạt động trong nước.
- Ở Việt Nam, Logistics có xu hướng được thuê ngoài, với 2 loại dịch vụ chính là cơ bản và chuyên biệt. Dịch vụ cơ bản bao gồm kho bãi và vận tải. Dịch vụ chuyên biệt gồm quản lý kho hàng, xử lý đơn, liên lạc với hải quan và kiểm soát nhiệt độ.
- Các công ty đang hoạt động được chia thành 3 nhóm chính
- Các công ty đa quốc gia và liên doanh thường thu hút đầu tư nước ngoài bằng cách cung cấp các gói dịch vụ hậu cần. Đối tường mà họ nhắm đến là khách hàng quốc tế tại Việt Nam.
- Các công ty cổ phần và tư nhân là những công ty nhỏ, có tiềm năng phát triển nhưng số vốn hạn chế, nhắm vào phân khúc khách hàng tương đồng – các công ty tư nhân
- Các công ty hoặc tổng công ty nhà nước chiếm lĩnh thị trường Logistics địa phương, phục vụ đa dạng phân khúc khách hàng và chủ yếu có thế mạnh chuyên từng mảng riêng lẻ.
II. Cơ hội và thách thức ngành Logistics Việt Nam
1. Cơ hội cho ngành Logistics Việt Nam là những gì?
Ứng dụng công nghệ 4.0 trong vận tải và logistics
Theo đà phát triển vượt bậc của công nghệ 4.0, nhiều doanh nghiệp đã ứng dụng khoa học công nghệ vào hoạt động Logistics. Cụ thể trên thế giới, các nước phát triển đang từng bước thực hiện E-Documents, E-Logistics, Green logisitics,…và ứng dụng công nghệ Blockchain, công nghệ điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo hay robot vào công việc lưu trữ, quản lý, vận chuyển như xếp dỡ hàng hóa trong kho, bãi, đóng hàng vào container hay dỡ hàng khỏi container,…
Theo xu thế đó, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Logistics của Việt Nam cũng đã ứng dụng công nghệ vào hoạt động kinh doanh của mình. Tuy vẫn còn ở trình độ thấp và chủ yếu sử dụng công nghệ định vị xe, email và internet cơ bản, phần mềm khai hải quan điện tử,…nhưng để phát triển và có thể cạnh tranh với các đối thủ, các doanh nghiệp sẽ dần thích ứng, nâng cao trình độ. Điều này được thể hiện qua việc chuẩn hóa quy trình vận hành, giám sát và tăng cường khả năng quản lý, tối ưu chi phí và nguồn lực của doanh nghiệp, gia tăng sự trung thành của khách hàng, đánh giá chất lượng dịch vụ.

Ứng dụng công nghệ 4.0 trong vận tải và logistics
Xu hướng mua sắm trực tuyến mở cơ hội cho các doanh nghiệp vận tải và Logistics
Kết quả khảo sát người dùng internet độ tuổi từ 16 đến 64 ở Việt Nam về lĩnh vực thương mại điện tử trong báo cáo “Digital in Vietnam 2021” của We Are Social và HootSuite: 85,5% người dùng đã từng tìm kiếm một sản phẩm hoặc dịch vụ qua Internet, 77.3% người dùng đã truy cập một cửa hàng trực tuyến hoặc sàn thương mại điện tử và 78,7% người tiêu dùng đã từng mua ít nhất một sản phẩm hoặc dịch vụ qua mạng. Qua đây có thể thấy, thị trường thương mại điện tử Việt Nam ngày càng phát triển mạnh mẽ và nổi bật hơn.
Đặc biệt, đại dịch covid – 19 bắt đầu từ năm 2020 khiến cho hành vi tiêu dùng của người dân thay đổi từ giao dịch trực tiếp sang trực tuyến. Kéo theo các sàn thương mại điện tử lớn như Tiki, Sendo, Lazada, Shopee… cũng hoạt động nhộn nhịp. Và với vai trò là một mắt xích then chốt không thể thiếu trong chuỗi liên kết từ khâu đóng gói, phân loại, vận chuyển đến giao hàng tận tay người mua – đây chính là cơ hội của dịch vụ Logistics. Để phục vụ nhu cầu khách hàng một cách tốt nhất, các trang thương mại điện tử đầu tư xây dựng nền tảng công nghệ và hệ thống Logistics, mở rộng quy mô kho bãi, tăng điểm phân phối hàng hóa.
Mua bán sáp nhập (M&A) tiếp tục sôi động với vận tải và Logistics
Trong năm 2021 vừa qua, thế giới đã chứng kiến nhiều thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) trên toàn cầu với trị giá hàng triệu đô. Theo dự báo của các chuyên gia trong khảo sát của Vietnam Report, làn sóng M&A vẫn sẽ tiếp tục sôi động trong lĩnh vực vận tải và Logistics trong 2-3 năm tới.
Dưới áp lực cạnh tranh nặng nề, cùng với sự tiến bộ của khoa học công nghệ và tác động của thời đại công nghệ số buộc các doanh nghiệp phải không ngừng cải tiến và đổi mới. Hình thức M&A tạo nên những doanh nghiệp với sức cạnh tranh lớn hơn, có cơ cấu tốt hơn và chi phí vận chuyển rẻ hơn. Các doanh nghiệp trong nước có cơ hội học tập kinh nghiệm quản lý, chuyển giao công nghệ, tối ưu hóa chi phí Logistics của các doanh nghiệp đã có kinh nghiệm trong nhiều châu lục. Ngược lại, các doanh nghiệp nước ngoài có thể tận dụng mạng lưới sẵn có, cùng nguồn khách hàng và kinh nghiệm vận hành nội địa.

Mua bán sáp nhập (M&A) tiếp tục sôi động với vận tải và Logistics
Đầu tư vào kho, trung tâm logistics và chuỗi cung ứng lạnh
Với xu thế phát triển số lượng doanh nghiệp thương mại điện tử cùng với nhu cầu thuê mặt bằng lưu giữ, phân loại hàng, hoàn tất đơn hàng,…Nhiều doanh nghiệp đã cho tiến hành xây dựng, đầu tư hệ thống kho và các trung tâm Logistics – trung tâm cung cấp dịch vụ vận tải, phân phối chuyên nghiệp, hiện đại, chất lượng cao.
Ngày nay, người tiêu dùng ngày càng quan tâm hơn đến chất lượng sản phẩm, đặc biệt là rau củ quả tươi, thủy hải sản, hàng đông lạnh chế biến, dược phẩm,... đòi hỏi quy trình bảo quản, vận chuyển khắt khe hơn, số lượng kho lạnh từ đó cũng tăng lên. Bên cạnh đó, thời đại toàn cầu hóa đã thúc đẩy các hoạt động thương mại và hàng hóa được vận chuyển đi xa hơn, từ vùng này sang vùng khác, từ nước này sang nước khác. Kết quả là chuỗi cung ứng lạnh có sự tăng trưởng.
2. Những thách thức nào mà ngành Logistics phải đối mặt?
Cơ sở hạ tầng còn yếu kém
Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải Việt Nam còn yếu kém, không đồng bộ dẫn đến việc kết nối các phương thức vận tải chưa hiệu quả, mạng lưới Logistics chưa rộng khắp cả nước, tình trạng quá tải và ùn ứ.
Hệ thống kho bãi, cầu cảng chưa được đầu tư đúng mực. Thiếu các kho vận tập trung ở vị trí chiến lược, đồng bộ với hệ thống cảng, sân bay, đường quốc lộ, cơ sở sản xuất.
Chi phí logistics cao
Đây là một thách thức đáng lo ngại của ngành Logistics Việt Nam. Do đại dịch covid-19 từ năm 2020, xung đột quân sự Nga – Ukraina và lạm phát gia tăng gây nên tình trạng tắc nghẽn tại cảng kéo theo hệ quả
- Các chuyến tàu bị hạn chế, khả năng luân chuyển cũng bị hạn chế làm khan hiếm chỗ trên tàu cũng như khan hiếm về phương tiện, thiếu hụt container dẫn đến tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng.
- Doanh nghiệp phải chịu thêm hàng loạt phụ phí như phí xếp dỡ hàng, lưu kho, nhiên liệu sạch, cân bằng container...
Vì những lý do trên mà chi phí Logistics thời gian qua đã tăng cao khiến cho hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất nhập khẩu của nhiều ngành hàng trong nước bị ảnh hưởng nghiêm trọng, lợi nhuận bị “ăn mòn”.
Thiếu hụt về số lượng và chất lượng nhân sự ngành Logistics
Nguồn nhân lực Logistics của Việt Nam đang có sự hạn chế về số lượng lẫn chất lượng, đặc biệt là ở cấp độ quản lý, chuyên viên. Theo số liệu thống kê, có tới 80,26% nhân viên được đào tạo thông qua các công việc hàng ngày, 23,6% nhân viên tham gia các khóa đào tạo trong nước, 6,9% nhân viên được các chuyên gia nước ngoài đào tạo và chỉ có 3,9% được tham gia các khóa đào tạo ở nước ngoài. Có thể thấy, nguồn nhân lực chưa đáp ứng kịp nhu cầu phát triển nóng của ngành.

Nhân sự ngành Logistics
Thủ tục hành chính còn phức tạp
Các chủ trương, đường lối, văn bản chưa thống nhất, đồng bộ giữa cơ quan thực hiện xuất nhập khẩu và các địa phương. Một số chính sách chưa được sửa đổi kịp thời cho phù hợp với đặc điểm hoạt động của Logistics trong thực tế.
III. Kết luận
Nền kinh tế Việt Nam hội nhập đem đến cơ hội phát triển cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Logistics, nhưng đồng thời cũng tạo ra những thách thức không nhỏ. Giống như sự tích “cá chép vượt vũ môn hóa rồng”, lúc này đây doanh nghiệp cần nỗ lực tìm ra các biện pháp hóa giải những khó khăn thách thức này để ngày một phát triển hơn, tạo dựng và nâng cao uy tín thương hiệu, đến gần hơn với các đối tác khách hàng trong và ngoài nước.